NGỮ PHÁP N2.

Các mẫu câu trong phần này mình sử dụng từ cuốn Try N2. Nếu có gì sai sót mong các bạn cùng đóng góp để mình cải thiện tốt hơn nữa. Cũng nhau học và sử dụng thật tốt tiếng Nhật nào 😎😎😎😎.

  1. Mẫu câu: オープンにつき
  2. Mẫu câu: を問わず
  3. Mẫu câu: に限り
  4. Mẫu câu: に応じ
  5. Mẫu câu: に関わらず
  6. Mẫu câu: において
  7. Mẫu câu: の際に
  8. Mẫu câu: 〜こと
  9. Mẫu câu: 〜以来
  10. Mẫu câu: をはじめ
  11. Mẫu câu: 〜のもと
  12. Mẫu câu: はもとより
  13. Mẫu câu: 〜ものだ
  14. Mẫu câu: 〜上で
  15. Mẫu câu: 〜ながら
  16. Mẫu câu: N1をN2とした
  17. Mẫu câu: 〜きっかけ
  18. Mẫu câu: 〜からには
  19. Mẫu câu: 〜わけではありません
  20. Mẫu câu:  〜ことなく 
  21. Mẫu câu:  にもかかわらず
  22. Mẫu câu:  〜として
  23. Mẫu câu: 〜限り
  24. Mẫu câu: 〜ざるを得ない
  25. Mẫu câu: 〜というものではありません
  26. Mẫu câu: 〜はともかく
  27. Mẫu câu: 〜かねません
  28. Mẫu câu: 〜というより
  29. Mẫu câu: 〜てはいられません
  30. Mẫu câu: 〜つつ
  31. Mẫu câu: 〜にわたって
  32. Mẫu câu: 〜かた〜にかけて
  33. Mẫu câu: 〜にともない
  34. Mẫu câu: 〜おそれがあります
  35. Mẫu câu: 〜とともに
  36. Mẫu câu: 〜次第
  37. Mẫu câu: 〜きり
  38. Mẫu câu: 〜どころじゃない
  39. Mẫu câu: 〜ものの
  40. Mẫu câu: 〜ことに
  41. Mẫu câu: 〜にしては
  42. Mẫu câu: 〜ことか
  43. Mẫu câu: 〜さえ〜ば
  44. Mẫu câu: 〜ようがない
  45. Mẫu câu: 〜あげく
  46. Mẫu câu: 〜もんじゃない
  47. Mẫu câu: 〜だけ〜
  48. Mẫu câu: 〜ばかりに
  49. Mẫu câu: 〜ことはない
  50. Mẫu câu: 〜に比べて
  51. Mẫu câu: 〜ものな
  52. Mẫu câu: 〜というものよ
  53. Mẫu câu: 〜ばこそ
  54. Mẫu câu: 〜ないことはない
  55. Mẫu câu: 〜だけ
  56. Mẫu câu: 〜もん
  57. Mẫu câu: 〜わけにはいかない
  58. Mẫu câu: 〜のみ
  59. Mẫu câu: 〜つもり
  60. Mẫu câu: 〜から見ると
  61. Mẫu câu: 〜一方
  62. Mẫu câu: 〜ことから
  63. Mẫu câu: 〜のみならず
  64. Mẫu câu: 〜といった
  65. Mẫu câu: 〜にしたがって
  66. Mẫu câu: 〜得る(うる)
  67. Mẫu câu: 〜に反して
  68. Mẫu câu: 〜に関して
  69. Mẫu câu: 〜反面
  70. Mẫu câu: 〜上
  71. Mẫu câu: 〜つつある
  72. Mẫu câu: 〜に限らず
  73. Mẫu câu: 〜お見えになりました
  74. Mẫu câu: 〜願えます
  75. Mẫu câu: 〜申し上げ
  76. Mẫu câu: 〜ばと思います
  77. Mẫu câu: 〜につきまして
  78. Mẫu câu: 〜のなんのって
  79. Mẫu câu: 〜たて
  80. Mẫu câu: 〜ったら
  81. Mẫu câu: 〜ようになっている
  82. Mẫu câu: 〜わけだ
  83. Mẫu câu: 〜どころか
  84. Mẫu câu: 〜ようじゃ
  85. Mẫu câu: 〜ぶって
  86. Mẫu câu: 〜に限って
  87. Mẫu câu: 〜ことだ
  88. Mẫu câu: 〜という〜
  89. Mẫu câu: 〜ところだった
  90. Mẫu câu: 〜くらいなら
  91. Mẫu câu: 〜まし
  92. Mẫu câu: 〜ものがある
  93. Mẫu câu: 〜まい
  94. Mẫu câu: 〜につけ
  95. Mẫu câu: 〜わりに
  96. Mẫu câu: 〜か〜かのうちに
  97. Mẫu câu: 〜げ
  98. Mẫu câu: 〜やら〜やら
  99. Mẫu câu: 〜かと思うと
  100. Mẫu câu: 〜にほかならない 
  101. Mẫu câu: 〜にすぎなかった
  102. Mẫu câu: 〜上(に)
  103. Mẫu câu: 〜といっても
  104. Mẫu câu: 〜に限る
  105. Mẫu câu: 〜だけあって
  106. Mẫu câu: 〜にしろ〜にしろ
  107. Mẫu câu: 〜とか
  108. Mẫu câu: 〜にそって
  109. Mẫu câu: 〜にかけては
  110. Mẫu câu: 〜ないことには
  111. Mẫu câu: 〜がち
  112. Mẫu câu: 〜つつも
  113. Mẫu câu: 〜としたら
  114. Mẫu câu: 〜次第
  115. Mẫu câu: 〜一方
  116. Mẫu câu: 〜に先立って
  117. Mẫu câu: 〜上で
  118. Mẫu câu: 〜にこたえて
  119. Mẫu câu: 〜たことにする
  120. Mẫu câu: 〜つもり
  121. Mẫu câu: 〜てならなかった
  122. Mẫu câu: 〜ものなら
  123. Mẫu câu: 〜こうか〜まいか
  124. Mẫu câu: 〜末
  125. Mẫu câu: たとえ〜ても
  126. Mẫu câu: 〜がたい
  127. Mẫu câu: 〜もかまわず
  128. Mẫu câu: 〜あまり
  129. Mẫu câu: 〜を込めて
  130. Mẫu câu: 〜も〜ば〜も
  131. Mẫu câu: 〜ぬく
  132. Mẫu câu: 〜ものだ
  133. Mẫu câu: 〜をめぐって
  134. Mẫu câu: 〜わけだ
  135. Mẫu câu: 〜にあたって
  136. Mẫu câu: 〜に加えて
  137. Mẫu câu: 〜としても
  138. Mẫu câu: 〜に基づいて
  139. Mẫu câu: 〜てこそ