NGỮ PHÁP N1

Các mẫu câu trong phần này mình sử dụng trong cuốn TRY N1. Nếu có gì sai sót mong các bạn đóng góp để mình chỉnh sửa và cải thiện cho được tốt hơn.
Cùng nhau học và sử dụng thật tốt tiếng nhật nào 😎😎😎

  1. Mẫu câu: 〜を皮切りに
  2. Mẫu câu: 〜とあって
  3. Mẫu câu: 〜ならではの
  4. Mẫu câu: 〜にもまして
  5. Mẫu câu: 〜に至るまで
  6. Mẫu câu: 〜からして
  7. Mẫu câu: 〜に至っては
  8. Mẫu câu: 〜といえども
  9. Mẫu câu: 〜を余儀なくされる
  10. Mẫu câu: 〜たりとも
  11. Mẫu câu: 〜きらいがあります
  12. Mẫu câu: 〜次第です
  13. Mẫu câu: 〜をもって
  14. Mẫu câu: 〜あっての
  15. Mẫu câu: 〜てやみません
  16. Mẫu câu: 〜まみれ
  17. Mẫu câu: 〜をよそに
  18. Mẫu câu: 〜なりに
  19. Mẫu câu: 〜ないでもない
  20. Mẫu câu: 〜しまつだ
  21. Mẫu câu: 〜なり〜なり
  22. Mẫu câu: 〜ずくめ
  23. Mẫu câu: 〜にして
  24. Mẫu câu: 〜はおろか〜すら
  25. Mẫu câu: 〜すら
  26. Mẫu câu: 〜かたがた
  27. Mẫu câu: 〜とは
  28. Mẫu câu: 〜なり
  29. Mẫu câu: 〜わ〜わ
  30. Mẫu câu: 〜が早いか
  31. Mẫu câu: 〜そばから
  32. Mẫu câu: 〜ずにはおかない
  33. Mẫu câu: 〜たが最後
  34. Mẫu câu: 〜てやる
  35. Mẫu câu: 〜ともなると
  36. Mẫu câu: 〜にひきかえ
  37. Mẫu câu: 〜もさるこながら
  38. Mẫu câu: 〜であれ、〜であれ
  39. Mẫu câu: 〜に即した
  40. Mẫu câu: 〜をおいて他にない
  41. Mẫu câu: 〜までもなく
  42. Mẫu câu: 〜いかん
  43. Mẫu câu: 〜ないまでも
  44. Mẫu câu: 〜といい、〜といい
  45. Mẫu câu: 〜といったところ
  46. Mẫu câu: 〜といおうか、〜といおうか
  47. Mẫu câu: 〜のをいいことに
  48. Mẫu câu: 〜か
  49. Mẫu câu: 〜にもほどがあります
  50. Mẫu câu: 〜ならまだしも
  51. Mẫu câu: 〜以前
  52. Mẫu câu: 〜べくして
  53. Mẫu câu: 〜が〜だけに
  54. Mẫu câu: 〜といわず、〜といわず
  55. Mẫu câu: 〜ら〜で
  56. Mẫu câu: 〜にたえない
  57. Mẫu câu: 〜ようものなら
  58. Mẫu câu: 〜ならいざしらず
  59. Mẫu câu: 〜ないものか
  60. Mẫu câu: 〜に越したことはない
  61. Mẫu câu: 〜とはいえ
  62. Mẫu câu: 〜といったところだ
  63. Mẫu câu: 〜に〜ない
  64. Mẫu câu: 〜にかこつけて
  65. Mẫu câu: 〜ところを
  66. Mẫu câu: 〜の至り
  67. Mẫu câu: 〜をもって
  68. Mẫu câu: 〜こととて
  69. Mẫu câu: 〜にたえない
  70. Mẫu câu: 〜たる
  71. Mẫu câu: 〜限りです
  72. Mẫu câu: 〜じゃあるまいし
  73. Mẫu câu: 〜んばかり
  74. Mẫu câu: 〜たらそれまでだ
  75. Mẫu câu: 〜ものを
  76. Mẫu câu: 〜ときたら
  77. Mẫu câu: 〜たところで
  78. Mẫu câu: 〜おうが
  79. Mẫu câu: 〜ろうが〜まいが
  80. Mẫu câu: 〜なら〜で
  81. Mẫu câu: 〜にすれば
  82. Mẫu câu: 〜までのことだ
  83. Mẫu câu: 〜といったらない
  84. Mẫu câu: 〜ろうにも〜ない
  85. Mẫu câu: 〜まくって
  86. Mẫu câu: 〜にしたところで
  87. Mẫu câu: 〜てみせます
  88. Mẫu câu: 〜つ〜つ
  89. Mẫu câu: 〜ともなく
  90. Mẫu câu: 〜べく
  91. Mẫu câu: 〜てからというもの
  92. Mẫu câu: 〜ながらに
  93. Mẫu câu: 〜たまでのことである
  94. Mẫu câu: 〜をものともせず
  95. Mẫu câu: 〜かたわら
  96. Mẫu câu: 〜めく
  97. Mẫu câu: 〜や否や
  98. Mẫu câu: 〜ごとき
  99. Mẫu câu: 〜かと思いきや
  100. Mẫu câu: 〜んがため
  101. Mẫu câu: 〜おごとく
  102. Mẫu câu: 〜にして
  103. Mẫu câu: 〜だに
  104. Mẫu câu: 〜だにしなかった
  105. Mẫu câu: 〜かねる
  106. Mẫu câu: 〜を限りに
  107. Mẫu câu: 〜からいる
  108. Mẫu câu: 〜にかかわる
  109. Mẫu câu: 〜にあって
  110. Mẫu câu: 〜ようによっては
  111. Mẫu câu: 〜べからず
  112. Mẫu câu: ただ〜のみ
  113. Mẫu câu: 〜がゆえ
  114. Mẫu câu: 〜と相まって
  115. Mẫu câu: 〜にかたくない
  116. Mẫu câu: 〜としてあるまじき
  117. Mẫu câu: 〜ずにはすまない
  118. Mẫu câu: 〜でなくてなんだろう
  119. Mẫu câu: 〜極まりない
  120. Mẫu câu: 〜を禁じえない
  121. Mẫu câu: 〜にたる
  122. Mẫu câu: 〜べくもない
  123. Mẫu câu: 〜なくして